N3 VOCABULARY
留守番
るすばん (rusuban)
trông nhà
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ở lại trông coi nhà cửa khi người khác đi vắng. Thường dùng với 'suru'.
📝 Ví dụ thực tế
友達が旅行中、犬の留守番を頼まれた。
My friend asked me to look after their dog while they were traveling.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 母が買い物に行ったので、私が弟の_______をしました。
Q2: 今日は家族みんなで出かける予定でしたが、犬の_______のために私が家に残りました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.