N3 VOCABULARY
留守
るす (rusu)
vắng nhà, đi vắng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng thái không có mặt ở nhà hoặc văn phòng.
📝 Ví dụ thực tế
すみません、田中さんは今、留守です。
Excuse me, Mr. Tanaka is out at the moment.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 家族旅行で3日間家を_______にした。
Q2: 電話をかけたが、彼は_______でつながらなかった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.