N3 VOCABULARY
画面
がめん (gamen)
màn hình
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ màn hình hiển thị của các thiết bị điện tử như máy tính, tivi.
📝 Ví dụ thực tế
スマホの画面が割れてしまった。
My smartphone screen cracked.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このパソコンの_______はとてもきれいです。
Q2: テレビの_______に好きなアニメが映っています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.