N3 VOCABULARY
用意
ようい (yōi)
chuẩn bị, sửa soạn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc chuẩn bị sẵn sàng đồ vật hoặc môi trường trước.
📝 Ví dụ thực tế
ディナーパーティーの_______はすべて整い、彼はエントランスで最初のお客さんが到着するのを今か今かと待っていました。
All arrangements for the dinner party were completed, and he was waiting at the entrance for the first guest to arrive any moment.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 突然の災害に備えて、非常用の食料や飲料水を常に_______しておくことは、現代の家庭における不可欠な危機管理です。
Q2: 会議のスタート時間である10時までに、全員分の資料を完璧に_______しておくよう、新入社員に指示しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.