N3 VOCABULARY
用事
ようじ (yōji)
việc bận, công chuyện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các công việc, sự vụ cần giải quyết trong ngày.
📝 Ví dụ thực tế
朝からいくつかの急な_______が入ってしまい、彼女はランチに行く約束をキャンセルせざるを得ませんでした。
Because several sudden errands came in since morning, she was forced to cancel her promise to go to lunch.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 市役所での手続きや銀行での振り込みなど、平日にしか済ませられない_______をまとめて処理しました。
Q2: 「ちょっと_______があるから」と彼が席を外したのは、実は彼女へのサプライズの花束を用意するためでした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.