N3 VOCABULARY
生活
せいかつ (seikatsu)
cuộc sống, sinh hoạt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ cuộc sống hàng ngày hoặc sinh hoạt. Dùng được với 'suru'.
📝 Ví dụ thực tế
一人暮らしを始めて、生活の大変さがわかりました。
Starting to live alone, I realized the difficulty of daily life.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 規則正しい_______を心がけることで、健康を維持できます。
Q2: 日本での新_______にも、ようやく慣れてきました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.