N3 VOCABULARY
生命
せいめい (seimei)
sinh mệnh, sự sống
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ mạng sống, sự sống theo nghĩa sinh học hoặc triết học.
📝 Ví dụ thực tế
生命の尊さを学ぶ。
To learn the preciousness of life.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この星には様々な______が息づいている。
Q2: 彼は絶滅の危機にある______を守る活動をしている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.