N3 VOCABULARY
生む
うむ (umu)
sinh ra, sản xuất, tạo ra
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc sinh con, sản xuất sản phẩm hoặc tạo ra lợi nhuận.
📝 Ví dụ thực tế
この最新の自動化資産運用アルゴリズムの導入により、システムはスマートに毎月高い投資対効果と莫大な利益を_______ことに成功しました。
Through the introduction of this latest automated asset management algorithm, the system succeeded in smartly yielding high ROI and huge profits every month.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この最新の自動化資産運用アルゴリズムの導入により、システムはスマートに毎月高い投資対効果と莫大な利益を_______ことに成功しました。
Q2: 「このスマートエコシステムでは、太陽光と風力を活用して、クリーンな自然エネルギーをスマートに_______技術が確立されています」とレポートが解説しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.