N3 VOCABULARY
生まれる
うまれる (umareru)
sinh ra, ra đời, nảy sinh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ em bé chào đời hoặc ý tưởng, cảm xúc mới nảy sinh.
📝 Ví dụ thực tế
世界で最もスマートなIoT設計拠点を目指すプロジェクトチームに、今月ついに待望の新しい命が_______ました。
In the project team aiming to be the world's smartest IoT design base, the long-awaited new life was finally born this month.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 世界で最もスマートなIoT設計拠点を目指すプロジェクトチームに、今月ついに待望の新しい命が_______ました。
Q2: 「徹底的なブレインストーミングの末に、チーム内にスマートなプロダクト改善の斬新なアイデアが次々と_______ました」とプランナーが報告しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.