N3 VOCABULARY
生き物
いきもの (ikimono)
sinh vật, sinh linh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ chỉ chung cho các sinh vật sống, đặc biệt là động vật.
📝 Ví dụ thực tế
地球上には様々な生き物が住んでいます。
Various living things live on Earth.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この森には珍しい___がたくさんいます。
Q2: 人間も地球上の___の一つです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.