N3 VOCABULARY
現金
げんきん (genkin)
Tiền mặt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ tiền giấy hoặc tiền xu vật lý, đối lập với thẻ tín dụng.
📝 Ví dụ thực tế
最近は電子マネーが普及していますが、そのローカルな店舗では未だに_______のみの決済に対応している状況です。
Recently electronic money has spread, but that local store is in a situation where it still supports only cash payments.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 最近は電子マネーが普及していますが、そのローカルな店舗では未だに_______のみの決済に対応している状況です。
Q2: 「旅行の緊急時の備えとして、クレジットカードだけでなく多少の_______を手元に持っておくことが推奨されます」と彼はアドバイスしました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.