N3 VOCABULARY
現象
げんしょう (genshō)
Hiện tượng.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự việc có thể quan sát, thường dùng trong khoa học.
📝 Ví dụ thực tế
この現象は科学的に説明できる。
This phenomenon can be explained scientifically.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 地震は自然_______の一つです。
Q2: 夜空に不思議な_______が見られた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.