N3 VOCABULARY
現状
げんじょう (genjou)
hiện trạng, tình hình hiện tại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng thái thực tế hiện tại, thường dùng khi thảo luận vấn đề.
📝 Ví dụ thực tế
このプロジェクトの現状を報告してください。
Please report on the current situation of this project.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会社の_______を改善するために、新しい計画が必要です。
Q2: 問題の_______を把握するためには、さらに調査が必要です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.