N3 VOCABULARY
獲得
かく‐とく (kakutoku)
giành được, thu được
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đạt được quyền lợi, điểm số qua nỗ lực hoặc cạnh tranh.
📝 Ví dụ thực tế
彼はその大会で金メダルを獲得しました。
He won (acquired) a gold medal in that competition.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は努力して、資格を_______しました。
Q2: そのチームは貴重なポイントを_______し、勝利に貢献しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.