🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
猶予
ゆうよ (yūyo)

trì hoãn, gia hạn, do dự

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ thời gian gia hạn, trì hoãn thực hiện nghĩa vụ hoặc quyết định.

📝 Ví dụ thực tế

支払いの期限について、あと一週間の_______をいただくことはできませんでしょうか。

Regarding the payment deadline, would it be possible to obtain a grace period of one more week?

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 一刻の_______も許されない緊急事態に、直ちに行動を開始しました。

Q2: 裁判官は、被告人に対して懲役二年の執行_______付き判決を下しました。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉