🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
献血
けんけつ (kenketsu)

hiến máu

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Hành động tự nguyện hiến máu cứu người, thường thực hiện tại trung tâm.

📝 Ví dụ thực tế

友人と一緒に献血に行きました。

I went to donate blood with my friend.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 人の命を救うために、自分の血液を提供することを_______と言います。

Q2: 健康な人は_______ルームで血液を寄付することができます。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉