N3 VOCABULARY
狼狽
ろうばい (rōbai)
hoảng hốt, bối rối, hoang mang
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự hoảng loạn, mất phương hướng trước một cuộc khủng hoảng đột ngột.
📝 Ví dụ thực tế
予期せぬシステムの不具合が発生し、現場のエンジニアたちは激しく_______して対応が遅れてしまいました。
An unexpected system failure occurred, and the field engineers panicked intensely, delaying the response.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 嘘が発覚した瞬間、彼は目に見えて_______し、言葉に詰まって言い訳さえできなくなりました。
Q2: 突然の大火災の警報音に、ビル内の人々は一瞬_______の極みに陥りましたが、係員の誘導により冷静さを取り戻しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.