N3 VOCABULARY
狭い
せまい (semai)
hẹp, chật hẹp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ đuôi -i tả không gian không rộng rãi, chật chội.
📝 Ví dụ thực tế
私の部屋は少し狭いです。
My room is a bit small/narrow.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この道は車が通るには_______です。
Q2: トイレは_______けど、きれいです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.