N3 VOCABULARY
独立する
どくりつする (dokuritsusuru)
độc lập, tự lập
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi quốc gia giành chủ quyền, cá nhân tự lập hoặc tổ chức tự chủ.
📝 Ví dụ thực tế
彼は大学を卒業後、実家から独立した。
After graduating from university, he became independent from his parents' home.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その国は長い戦争の末、ついに_______た。
Q2: 息子が大人になったので、家から_______ことにした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.