N3 VOCABULARY
独立
どくりつ (dokuritsu)
Độc lập, tự lập
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trở nên tự lập, tự chủ hoặc thành lập doanh nghiệp, quốc gia riêng.
📝 Ví dụ thực tế
彼は会社を辞めて、自分の一人の力で独立することにしました。
He quit the company and decided to become independent with his own strength.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 多くの植民地が、第二次世界大戦後に祖国の_______を果たしました。
Q2: 彼は親から_______して、一人暮らしを始めました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.