N3 VOCABULARY
独特な
どくとくな (dokutokuna)
độc đáo, đặc sắc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả thứ gì đó nổi bật, khác biệt, mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.
📝 Ví dụ thực tế
このレストランは独特な雰囲気がある。
This restaurant has a unique atmosphere.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の絵には_______な世界観が表現されている。
Q2: この作家の作品には、いつも_______な視点がある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.