N3 VOCABULARY
独占
どくせん (dokusen)
độc chiếm, độc quyền
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sở hữu hoặc chiếm giữ hoàn toàn cho riêng mình.
📝 Ví dụ thực tế
その巨大IT企業は、市場のシェアをほぼ_______し、独占禁止法違反の疑いで調査を受けました。
The giant IT corporation almost monopolized the market share and was investigated for violating the Antimonopoly Act.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は人気のアトラクションの最前列を長時間_______し、周囲の観光客から白い目で見られました。
Q2: そのニュース番組は、退任する首相の最後の独占インタビューの_______放送に成功しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.