N3 VOCABULARY
状態
じょうたい (joutai)
trạng thái, tình trạng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả tình trạng hoặc trạng thái hiện tại của sự vật, con người.
📝 Ví dụ thực tế
この機械はまだ良い状態を保っている。
This machine is still in good condition.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の健康_______が心配だ。
Q2: 現在の経済_______はあまり良くない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.