N3 VOCABULARY
犬
いぬ (inu)
con chó
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Động vật nuôi phổ biến, dùng cho thú cưng hoặc loài chó nói chung.
📝 Ví dụ thực tế
彼の家には可愛い犬がいます。
He has a cute dog at his house.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 公園で_______の散歩をしている人がたくさんいる。
Q2: _______は「ワンワン」と鳴きます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.