N3 VOCABULARY
牽制
けんせい (kensei)
kiềm chế, kìm hãm, cản trở
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành động kiềm chế hoặc canh chừng để ngăn đối phương tự do hành động.
📝 Ví dụ thực tế
ピッチャーはランナーの盗塁を防ぐために、鋭い_______球を何度も一塁へ投げました。
To prevent the runner from stealing, the pitcher threw sharp pickoff throws to first base many times.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ライバル企業の値下げ攻勢に対して、我が社も対抗策を発表して相手の動きを_______しました。
Q2: 軍事境界線付近での合同軍事演習は、隣国への強力な_______としての意味合いを持っています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.