N3 VOCABULARY
牧場
ぼくじょう (bokujō)
trang trại chăn nuôi, đồng cỏ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nơi nuôi dưỡng gia súc như bò, ngựa, cừu.
📝 Ví dụ thực tế
牧場で牛が草を食べている。
Cows are eating grass at the ranch.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 北海道には広々とした_______がたくさんあります。
Q2: 子供たちは_______で馬に乗って楽しんだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.