N3 VOCABULARY
片道
かたみち (katamichi)
một chiều, lượt đi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ chuyến đi một chiều, thường đối lập với '往復' (khứ hồi).
📝 Ví dụ thực tế
東京まで片道の切符をください。
Please give me a one-way ticket to Tokyo.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 空港まで_______のチケットはいくらですか。
Q2: ニューヨークへは_______切符を買いました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.