N3 VOCABULARY
片付ける
かたづける (katadukeru)
Dọn dẹp, giải quyết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dọn dẹp phòng ốc, bàn làm việc hoặc giải quyết xong một vấn đề.
📝 Ví dụ thực tế
彼は金曜日の定時退勤の直前に、デスク周りの機密書類や筆記用具をキャビネットの中にスマートに_______ました。
Just before the regular leaving time of Friday, he smartly cleared away confidential documents and writing utensils around the desk into the cabinet.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は金曜日の定時退勤の直前に、デスク周りの機密書類や筆記用具をキャビネットの中にスマートに_______ました。
Q2: 「この大規模システム開発プロジェクトの最大の懸案事項である、レガシーバグの山を今週末までにスマートに_______必要があります」とリーダーが指示しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.