N3 VOCABULARY
熱心
ねっしん (nesshin)
nhiệt tình, nhiệt huyết, chăm chỉ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự nhiệt tình, tận tâm hoặc chăm chỉ với công việc, học tập.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は子供たちの教育に非常に熱心に取り組んでいます。
She is very enthusiastically involved in the education of children.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 先生は、学生たちの質問に_______に答えてくれました。
Q2: 彼はテニスの練習に_______で、毎週末クラブに通っています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.