N3 VOCABULARY
熱中
ねっちゅう (necchuu)
say mê, say sưa, miệt mài
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc cực kỳ tập trung vào hoạt động nào đó đến quên hết mọi thứ.
📝 Ví dụ thực tế
彼はゲームに熱中して、時間を忘れた。
He was so engrossed in the game that he forgot the time.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は読書に___して、夜が明けるのも気づかなかった。
Q2: 子供たちは新しいおもちゃに___で、とても楽しそうだった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.