N3 VOCABULARY
熱
ねつ (netsu)
sốt, nhiệt, nhiệt tình
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chủ yếu chỉ trạng thái thân nhiệt cao, hoặc nhiệt độ, nhiệt huyết.
📝 Ví dụ thực tế
彼は38度の熱があります。
He has a 38-degree fever.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 体調が悪くて、少し_______があるようです。
Q2: 子供が急に_______を出したので、心配になって病院に連れて行った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.