N3 VOCABULARY
煮る
にる (niru)
ninh, hầm, kho
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nấu thức ăn trong chất lỏng bằng nhiệt, như làm món hầm.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は野菜を煮てスープを作った。
She boiled the vegetables and made soup.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 卵を_______て、ゆで卵を作ります。
Q2: この料理は魚を醤油で_______ものだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.