N3 VOCABULARY
照合
しょうごう (shōgō)
đối chiếu, kiểm tra chéo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc so sánh, đối chiếu hai nguồn dữ liệu để xác nhận sự trùng khớp.
📝 Ví dụ thực tế
データベースの記録と、手元の領収書を一枚ずつ_______しています。
I am collating the database records and the receipts at hand one by one.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 身元を確認するため、指紋の_______が行われました。
Q2: 出荷された製品のシリアル番号と、注文票を_______して確認しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.