N3 VOCABULARY
焼く
やく (yaku)
nướng, đốt, ghi (đĩa), ghen tị
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ngoại động từ, dùng khi nấu ăn, đốt đồ vật, ghi đĩa hoặc ghen tị.
📝 Ví dụ thực tế
彼は週末の趣味である休日の朝食づくりのため、キッチンでお洒落なトースターを使ってアツアツの食パンを_______ました。
For his weekend hobby of making holiday breakfast, he toasted hot sliced bread using a stylish toaster in the kitchen.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は週末の趣味である休日の朝食づくりのため、キッチンでお洒落なトースターを使ってアツアツの食パンを_______ました。
Q2: 「彼が他の部署の女性と親しげに談笑している姿を目撃した瞬間、彼女は自分でも驚くほど激しい嫉妬(ヤキモチ)を_______しまいました」と彼は微笑んで語りました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.