N3 VOCABULARY
焦る
あせる (aseru)
sốt ruột, vội vàng, cuống cuồng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cảm giác nôn nóng, lo lắng khi thiếu thời gian hoặc gặp áp lực.
📝 Ví dụ thực tế
試験まで時間がなくて、とても焦っている。
I don't have much time until the exam, so I'm very anxious.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 時間がないとわかって、彼は______始めた。
Q2: 締め切りが近いので、_______気持ちになる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.