N3 VOCABULARY
無駄な
むだな (muda na)
lãng phí, vô ích
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc không cần thiết, gây lãng phí thời gian, tiền bạc hoặc công sức.
📝 Ví dụ thực tế
無駄な出費を減らすように心がけている。
I try to reduce unnecessary expenses.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: _______時間を過ごしたくないので、計画的に行動します。
Q2: 失敗を恐れて何もしないのは_______ことだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.