N3 VOCABULARY
無視
むし (mushi)
phớt lờ, bỏ qua
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành động cố ý không chú ý đến ai đó hoặc điều gì.
📝 Ví dụ thực tế
彼の忠告を無視して後悔した。
I regretted ignoring his advice.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は私の呼びかけを____して、行ってしまった。
Q2: 危ないから、道路標識を____しないでください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.