N3 VOCABULARY
無理矢理
むりやり (muriyari)
bắt buộc, cưỡng ép
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành động ép buộc, trái với ý muốn của người khác hoặc dùng vũ lực.
📝 Ví dụ thực tế
彼は私を無理矢理そのパーティーに連れて行った。
He forcibly took me to that party.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 子供が嫌がっているのに、お母さんは_______野菜を食べさせた。
Q2: ドアが固くて、_______開けようとしたが無理だった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.