N3 VOCABULARY
無事に
ぶじに (buji ni)
bình an vô sự, suôn sẻ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự việc diễn ra hoặc kết thúc tốt đẹp, không gặp sự cố.
📝 Ví dụ thực tế
家族全員が無事に家に帰った。
The whole family returned home safely.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 大きな事故もなく、工事が_______終わった。
Q2: 長い旅だったが、私たちは_______日本に帰ってくることができた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.