N3 VOCABULARY
炊事
すいじ (suiji)
việc bếp núc, nấu nướng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc nấu ăn và dọn dẹp bếp núc trong gia đình.
📝 Ví dụ thực tế
母は仕事を持ちながら、毎日の_______や洗濯を完璧にこなしていました。
While holding a job, my mother perfectly managed daily cooking and laundry.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新生活に向けて、自炊するために最低限の_______用具を揃えました。
Q2: キャンプ場には、共同で利用できる大きな_______場が設置されていました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.