N3 VOCABULARY
火事
かじ (kaji)
hỏa hoạn, đám cháy
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ vụ cháy xảy ra ngoài ý muốn.
📝 Ví dụ thực tế
近所で火事があり、消防車が何台も集まりました。
There was a fire in the neighborhood, and several fire engines gathered.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: たばこの不始末から_______が発生することが多いです。
Q2: _______を発見したら、すぐに「火事だ!」と大声で叫んでください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.