🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
濡れる
ぬれる (nureru)

bị ướt

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Tự động từ. Chỉ người hoặc vật bị dính nước, bị ướt.

📝 Ví dụ thực tế

雨に濡れて、服がびしょびしょになった。

My clothes got soaked from getting wet in the rain.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 傘がなかったので、雨で服が_______。

Q2: 水をこぼしてしまい、本が少し_______。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉