N3 VOCABULARY
濡らす
ぬらす (nurasu)
làm ướt, thấm ướt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ. Làm cho cái gì đó bị ướt cố ý hoặc vô tình.
📝 Ví dụ thực tế
子供が水をこぼして床を濡らしてしまった。
The child spilled water and wet the floor.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は水をこぼして、シャツを_______しまった。
Q2: 植物に水をやりすぎて、土を_______てしまった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.