N3 VOCABULARY
漬物
つけもの (tsukemono)
dưa muối; rau củ muối
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Các loại rau củ muối, thường dùng làm món ăn kèm với cơm.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は手作りの漬物を持ってきた。
She brought homemade pickles.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この_______は少し塩辛い。
Q2: ご飯と一緒に_______を食べると美味しい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.