N3 VOCABULARY
演説
えんぜつ (enzetsu)
diễn thuyết, phát biểu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Bài phát biểu trang trọng trước công chúng, thường của chính trị gia.
📝 Ví dụ thực tế
駅前で政治家が熱心に演説していた。
A politician was giving an passionate speech in front of the station.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 多くの聴衆の前で、彼は力強い_______をした。
Q2: 候補者は、住民に支持を訴えるために、様々な場所で_______を行った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.