🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
演奏する
えんそうする (ensou suru)

biểu diễn, chơi nhạc cụ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng khi biểu diễn âm nhạc, thường trong bối cảnh trang trọng hoặc công cộng.

📝 Ví dụ thực tế

彼女はコンサートで素晴らしいピアノ演奏を披露しました。

She gave a wonderful piano performance at the concert.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: コンサートでプロの音楽家が美しい曲を_______ました。

Q2: 彼はいつか世界中でギターを_______のが夢です。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉