N3 VOCABULARY
滞在
たいざい (taizai)
lưu trú, tạm trú
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc ở lại tạm thời tại một nơi như khách sạn, nước ngoài.
📝 Ví dụ thực tế
彼は日本に3ヶ月滞在しました。
He stayed in Japan for three months.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ホテルでの_______を楽しみましたか。
Q2: 私は東京に1週間_______する予定です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.