N3 VOCABULARY
滅多に
めったに (mettani)
hiếm khi, ít khi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Diễn tả việc rất hiếm khi xảy ra, luôn đi với thể phủ định.
📝 Ví dụ thực tế
彼は滅多に病気をしない。
He rarely gets sick.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この辺りでは、滅多に雪が_______。
Q2: 忙しくて、最近は滅多に運動_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.