N3 VOCABULARY
溢れる
あふれる (afureru)
tràn đầy, ngập tràn, tràn ra
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho chất lỏng tràn ra hoặc cảm xúc dạt dào. Tự động từ.
📝 Ví dụ thực tế
コップからお茶が溢れた。
The tea overflowed from the cup.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 喜びで彼の目には涙が_______ていた。
Q2: バスタブのお湯が床に_______しまった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.