N3 VOCABULARY
準備する
じゅんびする (junbi suru)
chuẩn bị, sửa soạn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sắp xếp, chuẩn bị trước các thứ cần thiết cho một sự kiện hoặc mục đích.
📝 Ví dụ thực tế
彼は来週から始まる長期の海外出張に向けて、パスポートの更新や必要な書類の_______を着実に進めています。
In preparation for his long-term overseas business trip starting next week, he is steadily making arrangements for his passport renewal and necessary documents.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は来週から始まる長期の海外出張に向けて、パスポートの更新や必要な書類の_______を着実に進めています。
Q2: 突然の来客に対応するため、彼女は急いで部屋を片付け、お茶と菓子の_______を行いました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.